Khối Rubik ra đời từ một sự tình cờ, và trong khoảnh khắc đầu tiên của lịch sử, nó từng bị chính người tạo ra xem như một ý tưởng thất bại. Ernő Rubik khi ấy là một giảng viên kiến trúc tại Budapest, ông tìm kiếm một mô hình trực quan để giúp sinh viên hiểu rõ hơn về mối quan hệ không gian ba chiều. Thứ ông cần là một công cụ giảng dạy, một vật thể có thể cầm trong tay, xoay chuyển, quan sát cấu trúc từ nhiều hướng. Ông hoàn toàn không nghĩ mình đang tạo ra một trò chơi.
Khi nguyên mẫu đầu tiên hoàn thành, các mặt màu bị xáo trộn hoàn toàn, Rubik sững sờ nhận ra rằng ông không thể đưa nó trở về trạng thái ban đầu. Phải mất gần một tháng sống trong trạng thái gần như biệt lập, thử từng nước đi, ghi chép từng sai lầm, ông mới lần đầu tiên giải được chính khối lập phương do mình tạo ra. Cảm giác lúc ấy không phải tự hào mà là hoang mang. Ông tin rằng khối Rubik quá khó, quá phức tạp, và gần như chắc chắn sẽ không có chỗ đứng trong thế giới đồ chơi.
Phiên bản đầu tiên của Rubik Cube được làm hoàn toàn bằng gỗ, từng góc cạnh được cắt và mài thủ công. Bên trong là một cơ chế mong manh gồm dây cao su và kẹp giấy. Chỉ khi Rubik thiết kế được lõi cầu ẩn bên trong, cho phép các khối nhỏ xoay quanh một trục chung, chuyển động mới trở nên mượt mà. Để phân biệt các mặt, ông đơn giản dán giấy màu lên từng ô, không hề có nhựa, không có khuôn đúc công nghiệp, chỉ có sự sáng tạo thuần túy của một người đang tìm cách diễn đạt không gian.
Năm 1975, phát minh này được đăng ký tại Hungary với cái tên “Magic Cube”. Trong những năm đầu, nó chỉ được xem như một đồ vật dành cho giới trí thức, một trò chơi trí tuệ mang tính học thuật, xuất hiện rải rác trong các quán cà phê và trường đại học. Bước ngoặt đến từ một khoảnh khắc rất đời thường khi một doanh nhân tình cờ nhìn thấy một bồi bàn xoay khối lập phương ấy trong lúc rảnh tay. Từ khoảnh khắc nhỏ bé đó, con đường dẫn tới Hội chợ Đồ chơi Nuremberg mở ra, rồi đến các nhà sản xuất Mỹ, và cái tên Rubik’s Cube chính thức xuất hiện.
Bên dưới vẻ ngoài nhỏ gọn của khối lập phương là một thế giới toán học khổng lồ. Một khối Rubik 3×3×3 có hơn 43 nghìn tỷ tỷ cách sắp xếp khác nhau, và chỉ duy nhất một cấu hình đúng. Xác suất để xoay ngẫu nhiên mà trúng lời giải gần như bằng không. Chính sự chênh lệch khổng lồ giữa hỗn loạn và trật tự ấy khiến Rubik trở thành một biểu tượng của tư duy logic và sự kiên nhẫn.
Thập niên 1980 chứng kiến cơn sốt Rubik lan khắp toàn cầu. Hàng triệu khối lập phương được bán ra, sách hướng dẫn giải Rubik xuất hiện như nấm sau mưa, trẻ em và người lớn cùng lao vào những vòng xoay bất tận. Có thời điểm, bác sĩ ghi nhận cả những chấn thương cổ tay vì xoay Rubik quá nhiều. Trò chơi nhỏ bé ấy trở thành một hiện tượng văn hóa.
Rồi speedcubing ra đời, biến sự kiên nhẫn thành tốc độ. Giải vô địch thế giới đầu tiên năm 1982 ghi nhận kỷ lục 22,95 giây. Ngày nay, con số ấy đã bị phá vỡ nhiều lần, hiện tại là 3,13 giây. Các khối Rubik hiện đại được trang bị nam châm, bôi trơn chính xác đến từng phần nghìn, tối ưu hóa chuyển động để cắt giảm từng phần trăm giây nhỏ nhất.
Suốt cuộc đời mình, Ernő Rubik vẫn luôn giữ một thái độ khiêm nhường. Ông nói rằng mình không “phát minh” ra khối Rubik, mà chỉ “phát hiện” ra nó, như thể cấu trúc ấy đã tồn tại sẵn trong vũ trụ, chờ một ai đó vô tình chạm tới.
Từ một công cụ giảng dạy đơn sơ, từ một vật thể từng bị xem là quá khó và thiếu khả năng thương mại, Rubik’s Cube trở thành biểu tượng toàn cầu của trật tự được tái lập từ hỗn loạn, của niềm tin rằng bằng từng bước nhỏ, từng lần thử sai, con người có thể đưa mọi thứ trở lại đúng vị trí của nó.
Đó là lý do vì sao sau hơn nửa thế kỷ, khối Rubik vẫn không lỗi thời. Nó vẫn nằm gọn trong lòng bàn tay, nhỏ bé, im lặng, nhưng mang theo một triết lý sống rất rõ ràng: kiên nhẫn, bền bỉ, và không bao giờ bỏ cuộc trước một cấu trúc tưởng chừng không thể hiểu nổi.


